delay (sự trì hoãn) và lag (người tù khổ sai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| delay | lag | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự trì hoãn | người tù khổ sai |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
delay — sự trì hoãn
to make someone or something late or slow; the time during which someone or something is late or slower than expected
- The flight was delayed by two hours due to bad weather. — Chuyến bay bị hoãn hai tiếng đồng hồ do thời tiết xấu. → Học chi tiết từ delay
lag — người tù khổ sai
Từ lag thường dùng với nghĩa người tù khổ sai.
- ... lag ... — Ví dụ với lag. → Học chi tiết từ lag
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng delay | Dùng lag |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự trì hoãn | người tù khổ sai |
| Gợi ý | Chọn delay khi muốn nhấn sắc thái "sự trì hoãn". | Chọn lag khi muốn nhấn "người tù khổ sai". |
Câu hỏi thường gặp
delay hay lag? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/delay · /tu-dien/lag.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt