eword.vn </> .md

Phân biệt present và delayed

present (pri'zent/) và delayed (bị chậm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

present delayed
Nghĩa tiếng Việt pri'zent/ bị chậm

present — pri'zent/

The current moment or period of time.

delayed — bị chậm

Từ delayed thường dùng với nghĩa bị chậm.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng present Dùng delayed
Nghĩa cốt lõi pri'zent/ bị chậm
Gợi ý Chọn present khi muốn nhấn sắc thái "pri'zent/". Chọn delayed khi muốn nhấn "bị chậm".

Câu hỏi thường gặp

present hay delayed? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/present · /tu-dien/delayed.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt