eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Delayed nghĩa là gì?

Delayed nghĩa là bị chậm

delayed — bị chậm.

  • bị chậm

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).