random (ngẫu nhiên) và deliberate (có suy nghĩ cân nhắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| random | deliberate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngẫu nhiên | có suy nghĩ cân nhắc |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
random — ngẫu nhiên
made, done, or chosen without method or conscious intention; happening without pattern or predictability
- The lottery uses a random number generator to select winners. — Xổ số sử dụng trình tạo số ngẫu nhiên để chọn người thắng cuộc. → Học chi tiết từ random
deliberate — có suy nghĩ cân nhắc
To consider carefully; to weigh well in the mind.
- It is now time for the jury to deliberate the guilt of the defendant. — có suy nghĩ cân nhắc → Học chi tiết từ deliberate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng random | Dùng deliberate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngẫu nhiên | có suy nghĩ cân nhắc |
| Gợi ý | Chọn random khi muốn nhấn sắc thái "ngẫu nhiên". | Chọn deliberate khi muốn nhấn "có suy nghĩ cân nhắc". |
Câu hỏi thường gặp
random hay deliberate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/random · /tu-dien/deliberate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt