delicate (mềm mỏng) và sensitive (nhạy cảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| delicate | sensitive | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mềm mỏng | nhạy cảm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
delicate — mềm mỏng
Easily broken, damaged, or hurt; requiring careful handling or treatment; fine and graceful in appearance; or referring to a sensitive or delicate situation requiring tactfulness
- Handle these wine glasses with care—they are very delicate. — Hãy cẩn thận sử dụng những chiếc cốc rượu này, chúng rất dễ vỡ. → Học chi tiết từ delicate
sensitive — nhạy cảm
quick to detect or respond to slight changes, signals, or influences; easily hurt or offended emotionally
- She has sensitive skin that reacts to harsh soaps. — Cô ấy có làn da nhạy cảm dễ bị kích ứng bởi xà phòng mạnh. → Học chi tiết từ sensitive
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng delicate | Dùng sensitive |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mềm mỏng | nhạy cảm |
| Gợi ý | Chọn delicate khi muốn nhấn sắc thái "mềm mỏng". | Chọn sensitive khi muốn nhấn "nhạy cảm". |
Câu hỏi thường gặp
delicate hay sensitive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/delicate · /tu-dien/sensitive.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt