furious (tức giận mạnh mẽ) và delighted (vui mừng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| furious | delighted | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tức giận mạnh mẽ | vui mừng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
furious — tức giận mạnh mẽ
feeling or expressing intense anger; extremely annoyed or enraged
- She was furious when she discovered he had lied to her. — Cô ấy tức giận lắm khi phát hiện anh ấy đã nói dối cô. → Học chi tiết từ furious
delighted — vui mừng
To give delight to; to affect with great pleasure; to please highly.
- A beautiful landscape delights the eye. — vui mừng → Học chi tiết từ delighted
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng furious | Dùng delighted |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tức giận mạnh mẽ | vui mừng |
| Gợi ý | Chọn furious khi muốn nhấn sắc thái "tức giận mạnh mẽ". | Chọn delighted khi muốn nhấn "vui mừng". |
Câu hỏi thường gặp
furious hay delighted? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/furious · /tu-dien/delighted.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt