Định nghĩa chi tiết
Furious mô tả trạng thái tức giận rất mạnh mẽ, thường kèm theo phản ứng cảm xúc rõ rệt. Từ này không chỉ là "angry" bình thường mà còn diễn tả một mức độ giận dữ sâu sắc hơn.
Phân biệt các từ liên quan
| Từ | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Angry | Bình thường | I'm angry about the mistake. |
| Furious | Rất mạnh | I'm furious about the mistake! |
| Livid | Giận sâu, thường yên tĩnh nhưng nguy hiểm | He was livid but said nothing. |
| Enraged | Nổi nóng, mất kiểm soát | The enraged crowd stormed the building. |
Cách dùng preposition
furious WITH someone — tức giận với một người cụ thể
She's furious with her brother.furious ABOUT/AT something — tức giận về sự việc nào đó
He's furious about the decision.
Mẹo nhớ
FURIOUS → FUR (lông) dựng đứng từ sự nổi loạn! Hãy tưởng tượng một con vật sợ sốc với lông dựng đứng trong sự hoảng sợ—đó là mức độ giận dữ của "furious".
Thành ngữ và cách dùng nâng cao
a furious pace — tốc độ nhanh như gió (not literally about anger)
They drove at a furious pace to reach the airport.work at a furious rate — làm việc rất nhanh, tích cực
The team worked at a furious rate to meet the deadline.
FAQ
Q: Có thể dùng "furious" để mô tả vật vô tri vô giác không?
A: Có, nhưng mang tính so sánh. A furious storm = cơn bão rất dữ dội; furious applause = tràng pháo tay nồng nhiệt.
Q: Sự khác biệt giữa "furious" và "angry"?
A: "Angry" trung tính, có thể nhẹ hay nặng. "Furious" luôn mạnh—nó là mức 9–10 trên thang đo giận dữ.