eword.vn </> .md

Furious nghĩa là gì?

Furious nghĩa là tức giận mạnh mẽ

UK /ˈfjʊəriəs/ · US /ˈfjʊriəs/

adjectiveTrung cấp (B1)

Furious nghĩa là tức giận mạnh mẽ. Phát âm IPA: /ˈfjʊriəs/.

Collocations — cụm đi với furious

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Furious mô tả trạng thái tức giận rất mạnh mẽ, thường kèm theo phản ứng cảm xúc rõ rệt. Từ này không chỉ là "angry" bình thường mà còn diễn tả một mức độ giận dữ sâu sắc hơn.

Phân biệt các từ liên quan

Từ Mức độ Ví dụ
Angry Bình thường I'm angry about the mistake.
Furious Rất mạnh I'm furious about the mistake!
Livid Giận sâu, thường yên tĩnh nhưng nguy hiểm He was livid but said nothing.
Enraged Nổi nóng, mất kiểm soát The enraged crowd stormed the building.

Cách dùng preposition

  • furious WITH someone — tức giận với một người cụ thể
    She's furious with her brother.

  • furious ABOUT/AT something — tức giận về sự việc nào đó
    He's furious about the decision.

Mẹo nhớ

FURIOUSFUR (lông) dựng đứng từ sự nổi loạn! Hãy tưởng tượng một con vật sợ sốc với lông dựng đứng trong sự hoảng sợ—đó là mức độ giận dữ của "furious".

Thành ngữ và cách dùng nâng cao

  • a furious pace — tốc độ nhanh như gió (not literally about anger)
    They drove at a furious pace to reach the airport.

  • work at a furious rate — làm việc rất nhanh, tích cực
    The team worked at a furious rate to meet the deadline.

FAQ

Q: Có thể dùng "furious" để mô tả vật vô tri vô giác không?
A: Có, nhưng mang tính so sánh. A furious storm = cơn bão rất dữ dội; furious applause = tràng pháo tay nồng nhiệt.

Q: Sự khác biệt giữa "furious" và "angry"?
A: "Angry" trung tính, có thể nhẹ hay nặng. "Furious" luôn mạnh—nó là mức 9–10 trên thang đo giận dữ.

Câu hỏi thường gặp

furious nghĩa là gì?

tức giận mạnh mẽ

furious trong tiếng Việt là gì?

tức giận mạnh mẽ

What does "furious" mean?

feeling or expressing intense anger; extremely annoyed or enraged

Ví dụ câu với furious?

She was furious when she discovered he had lied to her. — Cô ấy tức giận lắm khi phát hiện anh ấy đã nói dối cô.

Ví dụ câu với furious?

The coach was furious about the team's poor performance in the match. — Huấn luyện viên nổi cơn thịnh nộ vì màn biểu diễn kém của đội bóng.