demand (yêu cầu) và give (cho) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| demand | give | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | yêu cầu | cho |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
demand — yêu cầu
to ask for something forcefully or formally; a strong request for something that is wanted or needed
- The customers are demanding a refund for the defective product. — Khách hàng đang đòi hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi. → Học chi tiết từ demand
give — cho
The amount of bending that something undergoes when a force is applied to it; a tendency to yield under pressure; resilence.
- There is no give in his dogmatic religious beliefs. — cho → Học chi tiết từ give
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng demand | Dùng give |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | yêu cầu | cho |
| Gợi ý | Chọn demand khi muốn nhấn sắc thái "yêu cầu". | Chọn give khi muốn nhấn "cho". |
Câu hỏi thường gặp
demand hay give? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/demand · /tu-dien/give.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt