demonstrate (chứng minh) và show (sự bày tỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| demonstrate | show | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chứng minh | sự bày tỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
demonstrate — chứng minh
to show or prove something clearly; to display a skill or product by explaining how it works
- The coach demonstrated the correct technique to the new players. — Huấn luyện viên đã trình diễn kỹ thuật đúng cho các cầu thủ mới. → Học chi tiết từ demonstrate
show — sự bày tỏ
A play, dance, or other entertainment.
- art show; dog show — sự bày tỏ → Học chi tiết từ show
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng demonstrate | Dùng show |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chứng minh | sự bày tỏ |
| Gợi ý | Chọn demonstrate khi muốn nhấn sắc thái "chứng minh". | Chọn show khi muốn nhấn "sự bày tỏ". |
Câu hỏi thường gặp
demonstrate hay show? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/demonstrate · /tu-dien/show.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt