eword.vn </> .md

Phân biệt encourage và demoralize

encourage (khuyến khích) và demoralize (phá hoại đạo đức) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

encourage demoralize
Nghĩa tiếng Việt khuyến khích phá hoại đạo đức
Trình độ (CEFR) A2

encourage — khuyến khích

to give support, confidence, or hope to someone; to persuade or prompt someone to do something

  • My parents encouraged me to pursue a career in medicine. — Cha mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học. → Học chi tiết từ encourage

demoralize — phá hoại đạo đức

Từ demoralize thường dùng với nghĩa phá hoại đạo đức.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng encourage Dùng demoralize
Nghĩa cốt lõi khuyến khích phá hoại đạo đức
Gợi ý Chọn encourage khi muốn nhấn sắc thái "khuyến khích". Chọn demoralize khi muốn nhấn "phá hoại đạo đức".

Câu hỏi thường gặp

encourage hay demoralize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/encourage · /tu-dien/demoralize.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt