eword.vn </> .md

Phân biệt deny và repudiate

deny (từ chối) và repudiate (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

deny repudiate
Nghĩa tiếng Việt từ chối từ chối
Trình độ (CEFR) A2

deny — từ chối

to state that something is not true or to refuse to allow or give something

  • He denied stealing the money from the cash register. — Anh ấy phủ nhận rằng mình đã lấy tiền từ quầy tiền. → Học chi tiết từ deny

repudiate — từ chối

Từ repudiate thường dùng với nghĩa từ chối.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng deny Dùng repudiate
Nghĩa cốt lõi từ chối từ chối
Gợi ý Chọn deny khi muốn nhấn sắc thái "từ chối". Chọn repudiate khi muốn nhấn "từ chối".

Câu hỏi thường gặp

deny hay repudiate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/deny · /tu-dien/repudiate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt