eword.vn </> .md

Phân biệt render và depict

render (cung cấp) và depict (vẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

render depict
Nghĩa tiếng Việt cung cấp vẽ
Trình độ (CEFR) B1

render — cung cấp

to provide or give something; to convert data into visual form; to perform a piece of music or acting

  • The software will render the 3D model in high resolution. — Phần mềm sẽ chuyển đổi mô hình 3D thành hình ảnh độ phân giải cao. → Học chi tiết từ render

depict — vẽ

Từ depict thường dùng với nghĩa vẽ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng render Dùng depict
Nghĩa cốt lõi cung cấp vẽ
Gợi ý Chọn render khi muốn nhấn sắc thái "cung cấp". Chọn depict khi muốn nhấn "vẽ".

Câu hỏi thường gặp

render hay depict? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/render · /tu-dien/depict.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt