eword.vn </> .md

Phân biệt nourish và deprive

nourish (nuôi dưỡng) và deprive (lấy đi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

nourish deprive
Nghĩa tiếng Việt nuôi dưỡng lấy đi
Trình độ (CEFR) B1

nourish — nuôi dưỡng

to provide food and other substances necessary for growth, health, and good condition; to encourage or help something develop

  • A balanced diet nourishes your body and mind. — Một chế độ ăn cân bằng nuôi dưỡng cơ thể và tinh thần của bạn. → Học chi tiết từ nourish

deprive — lấy đi

Từ deprive thường dùng với nghĩa lấy đi.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng nourish Dùng deprive
Nghĩa cốt lõi nuôi dưỡng lấy đi
Gợi ý Chọn nourish khi muốn nhấn sắc thái "nuôi dưỡng". Chọn deprive khi muốn nhấn "lấy đi".

Câu hỏi thường gặp

nourish hay deprive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/nourish · /tu-dien/deprive.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt