eword.vn </> .md

Phân biệt relate và describe

relate (kể lại) và describe (miêu tả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

relate describe
Nghĩa tiếng Việt kể lại miêu tả
Trình độ (CEFR) B1

relate — kể lại

to tell a story or describe an event; to have a connection or association with something or someone

  • She related her experience during the trip to all her friends. — Cô ấy kể lại trải nghiệm của mình trong chuyến đi cho tất cả bạn bè. → Học chi tiết từ relate

describe — miêu tả

To represent in words.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng relate Dùng describe
Nghĩa cốt lõi kể lại miêu tả
Gợi ý Chọn relate khi muốn nhấn sắc thái "kể lại". Chọn describe khi muốn nhấn "miêu tả".

Câu hỏi thường gặp

relate hay describe? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/relate · /tu-dien/describe.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt