picture (bức tranh) và description (sự tả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| picture | description | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bức tranh | sự tả |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
picture — bức tranh
A painting, drawing, photograph, or other visual representation; a mental image or impression
- She hung a beautiful picture on the wall. — Cô ấy treo một bức tranh đẹp lên tường. → Học chi tiết từ picture
description — sự tả
A sketch or account of anything in words; a portraiture or representation in language; an enumeration of the essential qualities of a thing or species.
- The zoo had no lions, tigers, or cats of any description. — sự tả → Học chi tiết từ description
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng picture | Dùng description |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bức tranh | sự tả |
| Gợi ý | Chọn picture khi muốn nhấn sắc thái "bức tranh". | Chọn description khi muốn nhấn "sự tả". |
Câu hỏi thường gặp
picture hay description? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/picture · /tu-dien/description.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt