deserve (xứng đáng) và earn (kiếm được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| deserve | earn | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xứng đáng | kiếm được |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
deserve — xứng đáng
to be worthy of or have a right to something, typically as a result of one's actions or qualities
- After working so hard on the project, you deserve a break. — Sau khi làm việc chăm chỉ cho dự án, bạn xứng đáng được nghỉ ngơi. → Học chi tiết từ deserve
earn — kiếm được
To gain (success, reward, recognition) through applied effort or work.
- You can have the s'mores: you earned them, clearing the walkway of snow so well. — kiếm được → Học chi tiết từ earn
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng deserve | Dùng earn |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xứng đáng | kiếm được |
| Gợi ý | Chọn deserve khi muốn nhấn sắc thái "xứng đáng". | Chọn earn khi muốn nhấn "kiếm được". |
Câu hỏi thường gặp
deserve hay earn? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/deserve · /tu-dien/earn.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt