Định Nghĩa Chi Tiết
Deserve là động từ chỉ sự xứng đáng hoặc khiếu nại có cơ sở để nhận được gì đó, thường do hành động, phẩm chất hoặc hoàn cảnh của người đó.
Đặc Điểm Ngữ Pháp
- Động từ chuyên dụng: Luôn theo sau một danh từ hoặc danh động từ
- Không dùng bị động thường xuyên, nhưng vẫn có thể: "This award is well-deserved" (Giải thưởng này xứng đáng)
- Cấu trúc: S + deserve + N / deserve + to V
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Deserve + danh từ | She deserves a promotion (Cô ấy xứng đáng được thăng chức) |
| Deserve + to-infinitive | They deserve to know the truth (Họ xứng đáng biết sự thật) |
| Deserve + -ing (hiếm) | He doesn't deserve being treated like this (Anh ta không xứng đáng bị đối xử như vậy) |
Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự
Deserve vs. Merit
- Merit: mang tính chất hình thức, kỹ thuật hơn, thường dùng trong học thuật/chính phủ
- Her research merits further investigation (Nghiên cứu của cô ấy xứng đáng được điều tra sâu hơn)
- Deserve: tự nhiên hơn, dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày
- She deserves a break (Cô ấy xứng đáng được nghỉ ngơi)
Deserve vs. Earn
- Earn: chỉ kết quả của công việc cứng, có thể là tiền lương, tiền thưởng
- She earned $50,000 last year (Cô ấy kiếm được 50.000 đô la năm ngoái)
- Deserve: chỉ sự xứng đáng về tinh thần, có thể không liên quan đến tiền
- She deserves respect (Cô ấy xứng đáng được tôn trọng)
Những Cách Dùng Phổ Biến
1. Diễn Tả Xứng Đáng Nhận Thưởng
"You deserve a holiday after such a stressful year." (Bạn xứng đáng được nghỉ phép sau một năm căng thẳng như vậy)
2. Diễn Tả Xứng Đáng Bị Trừng Phạt
"He deserves what's coming to him." (Anh ta xứng đáng nhận cái gì sắp xảy ra với mình)
3. Nhấn Mạnh Quyền Công Bằng
"Everyone deserves equal treatment." (Mọi người đều xứng đáng được đối xử bình đẳng)
Mẹo Nhớ
💡 "Deserve" = DO + SERVE (Làm việc + phục vụ = xứng đáng) Khi bạn làm việc tốt, bạn xứng đáng nhận phần thưởng. Từ này thường đi kèm với ý niệm "công bằng" và "kết quả của hành động".
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Có thể dùng "deserve" với lời nói tiêu cực không? Có, nhưng phải thận trọng:
- ✅ He deserves to be criticized (Anh ta xứng đáng bị chỉ trích) – có bằng cứ, có lý
- ⚠️ She deserves to fail (Cô ấy xứng đáng thất bại) – nghe khắt khe, tránh trong giao tiếp lịch sự
Q: Động từ "deserve" có dạng bị động không? Có, nhưng ít dùng:
- An award was well-deserved (Giải thưởng được xứng đáng) – thường kèm tính từ "well-deserved" (xứng đáng)
- This recognition is deserved (Sự công nhận này là xứng đáng)