detect (phát hiện) và miss (cô) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| detect | miss | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phát hiện | cô |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
detect — phát hiện
to discover or identify the presence or existence of something, especially something that is not easily seen or noticed
- The security system detected an intruder in the building. — Hệ thống bảo mật phát hiện ra kẻ xâm nhập trong tòa nhà. → Học chi tiết từ detect
miss — cô
A failure to hit.
- I think I’ll give the meeting a miss. — cô → Học chi tiết từ miss
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng detect | Dùng miss |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phát hiện | cô |
| Gợi ý | Chọn detect khi muốn nhấn sắc thái "phát hiện". | Chọn miss khi muốn nhấn "cô". |
Câu hỏi thường gặp
detect hay miss? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/detect · /tu-dien/miss.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt