eword.vn </> .md

Phân biệt detect và spot

detect (phát hiện) và spot (dấu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

detect spot
Nghĩa tiếng Việt phát hiện dấu
Trình độ (CEFR) A2 B1

detect — phát hiện

to discover or identify the presence or existence of something, especially something that is not easily seen or noticed

  • The security system detected an intruder in the building. — Hệ thống bảo mật phát hiện ra kẻ xâm nhập trong tòa nhà. → Học chi tiết từ detect

spot — dấu

A round or irregular patch on the surface of a thing having a different color, texture etc. and generally round in shape.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng detect Dùng spot
Nghĩa cốt lõi phát hiện dấu
Gợi ý Chọn detect khi muốn nhấn sắc thái "phát hiện". Chọn spot khi muốn nhấn "dấu".

Câu hỏi thường gặp

detect hay spot? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/detect · /tu-dien/spot.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt