encourage (khuyến khích) và deter (ngăn cản) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| encourage | deter | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khuyến khích | ngăn cản |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
encourage — khuyến khích
to give support, confidence, or hope to someone; to persuade or prompt someone to do something
- My parents encouraged me to pursue a career in medicine. — Cha mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học. → Học chi tiết từ encourage
deter — ngăn cản
Từ deter thường dùng với nghĩa ngăn cản.
- ... deter ... — Ví dụ với deter. → Học chi tiết từ deter
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng encourage | Dùng deter |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khuyến khích | ngăn cản |
| Gợi ý | Chọn encourage khi muốn nhấn sắc thái "khuyến khích". | Chọn deter khi muốn nhấn "ngăn cản". |
Câu hỏi thường gặp
encourage hay deter? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/encourage · /tu-dien/deter.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt