diagnose (chẩn đoán) và determine (quyết định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| diagnose | determine | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chẩn đoán | quyết định |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
diagnose — chẩn đoán
to identify the nature or cause of a disease, problem, or condition through examination and analysis
- The doctor diagnosed her with diabetes after reviewing the blood test results. — Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị bệnh tiểu đường sau khi xem xét kết quả xét nghiệm máu. → Học chi tiết từ diagnose
determine — quyết định
to decide or establish exactly what something is, or to make a decision about something
- We need to determine the best strategy before launching the project. — Chúng ta cần xác định chiến lược tốt nhất trước khi khởi động dự án. → Học chi tiết từ determine
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng diagnose | Dùng determine |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chẩn đoán | quyết định |
| Gợi ý | Chọn diagnose khi muốn nhấn sắc thái "chẩn đoán". | Chọn determine khi muốn nhấn "quyết định". |
Câu hỏi thường gặp
diagnose hay determine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/diagnose · /tu-dien/determine.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt