eword.vn </> .md

Determine nghĩa là gì?

Determine nghĩa là quyết định

UK /dɪˈtɜːmɪn/ · US /dɪˈtɜːrmɪn/

verbTrung cấp (B1)

Determine nghĩa là quyết định. Phát âm IPA: /dɪˈtɜːrmɪn/.

Collocations — cụm đi với determine

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân tích chi tiết

Determine là động từ có ba ý chính nhưng cùng xoay quanh ý tưởng "tìm ra kết quả cuối cùng":

1. Xác định / Phát hiện (find out exactly)

  • Ý nghĩa: tìm ra sự thật, làm rõ một vấn đề thông qua điều tra, kiểm tra, phân tích
  • The test determined her blood type. (Bài test xác định nhóm máu của cô ấy)
  • We determined the cause of the accident. (Chúng tôi xác định nguyên nhân của tai nạn)

2. Quyết định / Định rõ (decide, settle)

  • Ý nghĩa: đưa ra quyết định cuối cùng về điều gì đó
  • The judge will determine the sentence. (Thẩm phán sẽ tuyên bố hình phạt)
  • We determined the meeting time together. (Chúng tôi quyết định thời gian họp với nhau)

3. Quyết định, chi phối kết quả (be the main factor)

  • Ý nghĩa: là yếu tố chính quyết định kết quả của cái gì đó
  • Hard work determines success. (Làm việc chăm chỉ quyết định sự thành công)
  • Your attitude determines your future. (Thái độ của bạn quyết định tương lai bạn)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý khác biệt
Determine Tìm ra sự thật hoặc đưa ra quyết định sau khi xem xét
Decide Chọn lựa; không nhất thiết phải dựa trên điều tra hoặc bằng chứng
Discover Tìm thấy cái gì đó lần đầu tiên; không liên quan đến quyết định
Define Giải thích ý nghĩa của từ hoặc khái niệm
Resolve Giải quyết vấn đề; có sắc thái "kết thúc" mâu thuẫn rõ hơn

Ví dụ:

  • I decided to eat pizza. (Tôi quyết định ăn pizza) — lựa chọn đơn giản
  • I determined the best restaurant for dinner. (Tôi xác định nhà hàng tốt nhất cho bữa tối) — sau khi xem xét nhiều yếu tố

Cấu trúc và cách sử dụng

Determine + danh từ:

  • determine the cause, date, location, price, responsibility, guilt

Determine + that + mệnh đề:

  • We determined that the data was incorrect.
  • The committee determined that further investigation was needed.

Determine + question word (+ mệnh đề):

  • We need to determine how the accident happened.
  • Can you determine why the system failed?

Be determined (tính từ) = có quyết tâm:

  • She is determined to win. (Cô ấy quyết tâm để thắng)
  • I'm determined to learn English well. (Tôi quyết tâm học tiếng Anh tốt)
  • Lưu ý: "determined" khi làm tính từ có ý khác:
    • a determined expression = một biểu cảm quyết liệt, kiên định
    • determined efforts = những nỗ lực quyết tâm

Mẹo nhớ

DE-TERM-INE → "đến cái kết thúc" — Hãy tưởng tượng "determine" là đi đến điểm cuối cùng:

  • Bạn xác định (tìm ra) sự thật cuối cùng
  • Bạn quyết định (đến được) kết quả cuối cùng
  • quyết định (chi phối) cái kết

Câu hỏi thường gặp

Q: "Determine" có thể dùng ở dạng tiêu cực không?
A: Có, nhưng hiếm. Thường dùng "cannot determine" hay "fail to determine" (không thể xác định) chứ không dùng "undetermine".

Q: Sự khác biệt giữa "determine" và "determined" là gì?
A: "Determine" là động từ (hành động). "Determined" là tính từ (tính chất) = có quyết tâm, kiên định. She determined to study hard (Cô quyết định học chăm chỉ) vs. She is a determined student (Cô là một học sinh kiên định).

Q: "Determine" có chính thức hơn "decide" không?
A: Có. "Determine" thường dùng trong bối cảnh chính thức, khoa học, pháp lý. "Decide" thân thiện và phổ thông hơn.

Câu hỏi thường gặp

determine nghĩa là gì?

quyết định

determine trong tiếng Việt là gì?

quyết định

What does "determine" mean?

to decide or establish exactly what something is, or to make a decision about something

Ví dụ câu với determine?

We need to determine the best strategy before launching the project. — Chúng ta cần xác định chiến lược tốt nhất trước khi khởi động dự án.

Ví dụ câu với determine?

The outcome of the election will be determined by voters' choice. — Kết quả bầu cử sẽ được quyết định bởi sự lựa chọn của cử tri.