Phân tích chi tiết
Determine là động từ có ba ý chính nhưng cùng xoay quanh ý tưởng "tìm ra kết quả cuối cùng":
1. Xác định / Phát hiện (find out exactly)
- Ý nghĩa: tìm ra sự thật, làm rõ một vấn đề thông qua điều tra, kiểm tra, phân tích
- The test determined her blood type. (Bài test xác định nhóm máu của cô ấy)
- We determined the cause of the accident. (Chúng tôi xác định nguyên nhân của tai nạn)
2. Quyết định / Định rõ (decide, settle)
- Ý nghĩa: đưa ra quyết định cuối cùng về điều gì đó
- The judge will determine the sentence. (Thẩm phán sẽ tuyên bố hình phạt)
- We determined the meeting time together. (Chúng tôi quyết định thời gian họp với nhau)
3. Quyết định, chi phối kết quả (be the main factor)
- Ý nghĩa: là yếu tố chính quyết định kết quả của cái gì đó
- Hard work determines success. (Làm việc chăm chỉ quyết định sự thành công)
- Your attitude determines your future. (Thái độ của bạn quyết định tương lai bạn)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| Determine | Tìm ra sự thật hoặc đưa ra quyết định sau khi xem xét |
| Decide | Chọn lựa; không nhất thiết phải dựa trên điều tra hoặc bằng chứng |
| Discover | Tìm thấy cái gì đó lần đầu tiên; không liên quan đến quyết định |
| Define | Giải thích ý nghĩa của từ hoặc khái niệm |
| Resolve | Giải quyết vấn đề; có sắc thái "kết thúc" mâu thuẫn rõ hơn |
Ví dụ:
- I decided to eat pizza. (Tôi quyết định ăn pizza) — lựa chọn đơn giản
- I determined the best restaurant for dinner. (Tôi xác định nhà hàng tốt nhất cho bữa tối) — sau khi xem xét nhiều yếu tố
Cấu trúc và cách sử dụng
Determine + danh từ:
- determine the cause, date, location, price, responsibility, guilt
Determine + that + mệnh đề:
- We determined that the data was incorrect.
- The committee determined that further investigation was needed.
Determine + question word (+ mệnh đề):
- We need to determine how the accident happened.
- Can you determine why the system failed?
Be determined (tính từ) = có quyết tâm:
- She is determined to win. (Cô ấy quyết tâm để thắng)
- I'm determined to learn English well. (Tôi quyết tâm học tiếng Anh tốt)
- Lưu ý: "determined" khi làm tính từ có ý khác:
- a determined expression = một biểu cảm quyết liệt, kiên định
- determined efforts = những nỗ lực quyết tâm
Mẹo nhớ
DE-TERM-INE → "đến cái kết thúc" — Hãy tưởng tượng "determine" là đi đến điểm cuối cùng:
- Bạn xác định (tìm ra) sự thật cuối cùng
- Bạn quyết định (đến được) kết quả cuối cùng
- Nó quyết định (chi phối) cái kết
Câu hỏi thường gặp
Q: "Determine" có thể dùng ở dạng tiêu cực không?
A: Có, nhưng hiếm. Thường dùng "cannot determine" hay "fail to determine" (không thể xác định) chứ không dùng "undetermine".
Q: Sự khác biệt giữa "determine" và "determined" là gì?
A: "Determine" là động từ (hành động). "Determined" là tính từ (tính chất) = có quyết tâm, kiên định. She determined to study hard (Cô quyết định học chăm chỉ) vs. She is a determined student (Cô là một học sinh kiên định).
Q: "Determine" có chính thức hơn "decide" không?
A: Có. "Determine" thường dùng trong bối cảnh chính thức, khoa học, pháp lý. "Decide" thân thiện và phổ thông hơn.