determine (quyết định) và disregard (sự không để ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| determine | disregard | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quyết định | sự không để ý |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
determine — quyết định
to decide or establish exactly what something is, or to make a decision about something
- We need to determine the best strategy before launching the project. — Chúng ta cần xác định chiến lược tốt nhất trước khi khởi động dự án. → Học chi tiết từ determine
disregard — sự không để ý
Từ disregard thường dùng với nghĩa sự không để ý.
- ... disregard ... — Ví dụ với disregard. → Học chi tiết từ disregard
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng determine | Dùng disregard |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quyết định | sự không để ý |
| Gợi ý | Chọn determine khi muốn nhấn sắc thái "quyết định". | Chọn disregard khi muốn nhấn "sự không để ý". |
Câu hỏi thường gặp
determine hay disregard? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/determine · /tu-dien/disregard.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt