identify (nhận dạng) và determine (quyết định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| identify | determine | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận dạng | quyết định |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
identify — nhận dạng
to recognize or determine who or what someone or something is; to establish the identity of a person or thing
- Can you identify the man in this photograph? — Bạn có thể nhận dạng được người đàn ông trong bức ảnh này không? → Học chi tiết từ identify
determine — quyết định
to decide or establish exactly what something is, or to make a decision about something
- We need to determine the best strategy before launching the project. — Chúng ta cần xác định chiến lược tốt nhất trước khi khởi động dự án. → Học chi tiết từ determine
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng identify | Dùng determine |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhận dạng | quyết định |
| Gợi ý | Chọn identify khi muốn nhấn sắc thái "nhận dạng". | Chọn determine khi muốn nhấn "quyết định". |
Câu hỏi thường gặp
identify hay determine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/identify · /tu-dien/determine.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt