fierce (dữ dội) và determined (đã được xác định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fierce | determined | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dữ dội | đã được xác định |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
fierce — dữ dội
Violent, aggressive, or intense in nature; displaying great strength, energy, or determination
- The fierce storm knocked down several trees in the neighborhood. — Cơn bão dữ dội đã làm đổ nhiều cây ở khu phố. → Học chi tiết từ fierce
determined — đã được xác định
To set the boundaries or limits of.
- The news of his father's illness determined him to depart immediately. — đã được xác định → Học chi tiết từ determined
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fierce | Dùng determined |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dữ dội | đã được xác định |
| Gợi ý | Chọn fierce khi muốn nhấn sắc thái "dữ dội". | Chọn determined khi muốn nhấn "đã được xác định". |
Câu hỏi thường gặp
fierce hay determined? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fierce · /tu-dien/determined.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt