eword.vn </> .md

Phân biệt innovate và devise

innovate (đổi mới) và devise (sự để lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

innovate devise
Nghĩa tiếng Việt đổi mới sự để lại
Trình độ (CEFR) B1

innovate — đổi mới

to introduce new ideas, methods, or products; to make changes or improvements by creating something original

  • The company innovates constantly to stay ahead of competitors. — Công ty liên tục đổi mới để dẫn đầu các đối thủ cạnh tranh. → Học chi tiết từ innovate

devise — sự để lại

Từ devise thường dùng với nghĩa sự để lại.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng innovate Dùng devise
Nghĩa cốt lõi đổi mới sự để lại
Gợi ý Chọn innovate khi muốn nhấn sắc thái "đổi mới". Chọn devise khi muốn nhấn "sự để lại".

Câu hỏi thường gặp

innovate hay devise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/innovate · /tu-dien/devise.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt