die (con súc sắc) và survive (sống sót) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| die | survive | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | con súc sắc | sống sót |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
die — con súc sắc
A small cube with numbers (1 to 6) on its sides used in games; a device or mold used to shape material; to cease living
- Roll the die and see what number you get. — Tung con súc sắc xem mình được số mấy. → Học chi tiết từ die
survive — sống sót
to remain alive or in existence, especially after facing danger, hardship, or an ordeal
- Only two passengers survived the plane crash. — Chỉ có hai hành khách sống sót sau tai nạn máy bay. → Học chi tiết từ survive
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng die | Dùng survive |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | con súc sắc | sống sót |
| Gợi ý | Chọn die khi muốn nhấn sắc thái "con súc sắc". | Chọn survive khi muốn nhấn "sống sót". |
Câu hỏi thường gặp
die hay survive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/die · /tu-dien/survive.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt