difficult (khó khăn) và tough (dai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| difficult | tough | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khó khăn | dai |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
difficult — khó khăn
requiring much effort, skill, or ability to do or understand; not easy
- This math problem is very difficult. I need more time to solve it. — Bài toán này rất khó khăn. Tôi cần thêm thời gian để giải nó. → Học chi tiết từ difficult
tough — dai
A person who obtains things by force; a thug or bully.
- They were doing fine until they encountered a bunch of toughs from the opposition. — dai → Học chi tiết từ tough
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng difficult | Dùng tough |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khó khăn | dai |
| Gợi ý | Chọn difficult khi muốn nhấn sắc thái "khó khăn". | Chọn tough khi muốn nhấn "dai". |
Câu hỏi thường gặp
difficult hay tough? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/difficult · /tu-dien/tough.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt