eword.vn </> .md

Difficult nghĩa là gì?

Difficult nghĩa là khó khăn

UK /ˈdɪf.ɪ.kəlt/ · US /ˈdɪf.ə.kəlt/

adjectiveSơ cấp (A1)

Difficult nghĩa là khó khăn. Phát âm IPA: /ˈdɪf.ə.kəlt/.

Collocations — cụm đi với difficult

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Difficult là tính từ mô tả điều gì đó yêu cầu nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc khả năng để thực hiện hoặc hiểu. Nó không chỉ nói về độ khó của một nhiệm vụ mà còn có thể chỉ tình huống hoặc người khó tính.

Phân loại cách dùng

Loại Ví dụ Ý nghĩa
Về nhiệm vụ "a difficult exam" Bài thi yêu cầu kiến thức sâu, kỹ thuật cao
Về tình huống "a difficult situation" Hoàn cảnh phức tạp, đầy thách thức
Về con người "a difficult person" Người khó tính, khó gần gũi
Về cảm xúc "a difficult time" Giai đoạn khó khăn trong cuộc sống

Phân biệt với từ tương tự

difficult vs. hard

  • Difficult nhấn mạnh tính chất phức tạp, cần tư duy: "This is a difficult problem" (vấn đề phức tạp)
  • Hard có thể chỉ sự vất vả hoặc cứng: "This is hard work" (công việc vất vả)
  • Tuy nhiên, hai từ này thường thay thế được cho nhau: "This is difficult/hard to do."

difficult vs. challenging

  • Difficult = không dễ dàng, có thể gây nản chí
  • Challenging = yêu cầu nỗ lực nhưng mang tính tích cực, kích thích: "a challenging project" (dự án thú vị và đòi hỏi)

difficult vs. complicated

  • Difficult = cần nhiều nỗ lực hoặc khó hiểu
  • Complicated = có nhiều phần, chi tiết rắc rối: "This machine is complicated" (máy này có nhiều bộ phận phức tạp)

Mẹo nhớ

Think of "diff" = different/differ → khi thứ gì khác biệt hoặc khác lạ so với thông thường, nó thường sẽ khó hiểu hơn.

Các cấu trúc thường gặp

"It's difficult to + V"

  • "It's difficult to change bad habits." (Thật khó để thay đổi thói quen xấu.)

"find it difficult to + V"

  • "Many students find it difficult to concentrate during long lectures." (Nhiều sinh viên cảm thấy khó tập trung trong những buổi giảng dài.)

"have a difficult + N"

  • "We had a difficult conversation." (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện khó khăn.)

Câu hỏi thường gặp

Q: Làm sao phân biệt "difficult" với "difficulty"? A: Difficulttính từ (mô tả danh từ), difficultydanh từ (chỉ vấn đề khó khăn). Ví dụ: "This is a difficult task" vs. "I face many difficulties."

Q: "Difficult" có bao giờ dùng làm danh từ không? A: Không. Nếu cần danh từ, dùng "difficulty", "hardship", hoặc "challenge".

Q: Có thể nói "more difficult" hay phải dùng "harder"? A: Cả hai đều đúng! "More difficult" (hình thức so sánh dài) và "harder" (hình thức so sánh ngắn của "hard") đều chấp nhận được.

Câu hỏi thường gặp

difficult nghĩa là gì?

khó khăn

difficult trong tiếng Việt là gì?

khó khăn

What does "difficult" mean?

requiring much effort, skill, or ability to do or understand; not easy

Ví dụ câu với difficult?

This math problem is very difficult. I need more time to solve it. — Bài toán này rất khó khăn. Tôi cần thêm thời gian để giải nó.

Ví dụ câu với difficult?

Learning a new language can be difficult at first, but it gets easier with practice. — Học một ngôn ngữ mới có thể khó khăn lúc đầu, nhưng nó sẽ trở nên dễ dàng hơn với việc luyện tập.