virtual (ảo) và digital (ngón chân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| virtual | digital | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ảo | ngón chân |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
virtual — ảo
existing or occurring on computers or on the internet rather than in the physical world; in essence or effect, though not formally or actually
- The company switched to virtual meetings during the pandemic. — Công ty chuyển sang họp trực tuyến trong đại dịch. → Học chi tiết từ virtual
digital — ngón chân
A digital option.
- He moved to digital for the first time, using a Sony camera. — ngón chân → Học chi tiết từ digital
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng virtual | Dùng digital |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ảo | ngón chân |
| Gợi ý | Chọn virtual khi muốn nhấn sắc thái "ảo". | Chọn digital khi muốn nhấn "ngón chân". |
Câu hỏi thường gặp
virtual hay digital? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/virtual · /tu-dien/digital.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt