dilemma (tình huống khó xử) và predicament (điều đã được xác nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dilemma | predicament | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tình huống khó xử | điều đã được xác nhận |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
dilemma — tình huống khó xử
A situation in which a person must choose between two or more equally difficult or undesirable alternatives; a problem seemingly without a satisfactory solution.
- She faced a dilemma: accept the job offer in another country or stay with her family. — Cô ấy gặp phải tình huống khó xử: chấp nhận lời mời công việc ở nước khác hay ở lại với gia đình. → Học chi tiết từ dilemma
predicament — điều đã được xác nhận
Từ predicament thường dùng với nghĩa điều đã được xác nhận.
- ... predicament ... — Ví dụ với predicament. → Học chi tiết từ predicament
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dilemma | Dùng predicament |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tình huống khó xử | điều đã được xác nhận |
| Gợi ý | Chọn dilemma khi muốn nhấn sắc thái "tình huống khó xử". | Chọn predicament khi muốn nhấn "điều đã được xác nhận". |
Câu hỏi thường gặp
dilemma hay predicament? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dilemma · /tu-dien/predicament.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt