eword.vn </> .md

Dilemma nghĩa là gì?

Dilemma nghĩa là tình huống khó xử

UK /dɪˈlemə/ · US /dɪˈlemə/

nounTrung cấp (B1)

Dilemma nghĩa là tình huống khó xử. Phát âm IPA: /dɪˈlemə/.

Collocations — cụm đi với dilemma

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Dilemma là một tình huống phức tạp mà bạn phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án, và tất cả các phương án đó đều có những hậu quả tiêu cực hoặc không thỏa mãn. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp ("di-" = hai, "lemma" = đề xuất).

Phân biệt từ tương tự

Từ Khác biệt
Dilemma Hai hoặc nhiều lựa chọn khó khăn; yêu cầu quyết định
Problem Vấn đề cần giải quyết; có thể có giải pháp rõ ràng
Predicament Tình huống khó khăn; thường bất ngờ, không do lựa chọn của bạn
Quandary Trạng thái lúng túng; thiếu kiến thức hoặc thông tin để quyết định

Loại dilemma

  • Moral/Ethical dilemma: Xung đột giữa các nguyên tắc đạo đức ("Should I report my friend's dishonesty?")
  • Professional dilemma: Xung đột trong công việc ("Promotion elsewhere or loyalty to my team?")
  • Personal dilemma: Quyết định cá nhân ("Career or family?")

Mẹo nhớ

Cụm từ "on the horns of a dilemma" là một cách nói cổ điển: nếu bạn bị mắc kẹt giữa hai sừng của một con vật, dù bạn đi cách nào cũng bị tổn thương. Tương tự, trong dilemma bạn không thể thoát khỏi được.

Câu hỏi thường gặp

Q: Dilemma có luôn chỉ hai lựa chọn?
A: Không nhất thiết. Mặc dù từ gốc có "di-" (hai), trong tiếng Anh hiện đại "dilemma" có thể chỉ 3 lựa chọn hoặc hơn.

Q: Điểm khác giữa dilemma và problem là gì?
A: Problem là bất kỳ vấn đề nào cần giải quyết. Dilemma cụ thể hơn—là lựa chọn giữa những phương án cùng khó khăn, không có "giải pháp hoàn hảo".

Q: "Dilemma" có phải danh từ có thể đếm được?
A: Có. "A dilemma" (một tình huống khó xử), "many dilemmas" (nhiều tình huống khó xử).

Câu hỏi thường gặp

dilemma nghĩa là gì?

tình huống khó xử

dilemma trong tiếng Việt là gì?

tình huống khó xử

What does "dilemma" mean?

A situation in which a person must choose between two or more equally difficult or undesirable alternatives; a problem seemingly without a satisfactory solution.

Ví dụ câu với dilemma?

She faced a dilemma: accept the job offer in another country or stay with her family. — Cô ấy gặp phải tình huống khó xử: chấp nhận lời mời công việc ở nước khác hay ở lại với gia đình.

Ví dụ câu với dilemma?

The government is in a dilemma between raising taxes or cutting public services. — Chính phủ rơi vào tình huống tiến thoái lưỡng nan giữa tăng thuế hoặc cắt giảm dịch vụ công.