Định nghĩa chi tiết
Dilemma là một tình huống phức tạp mà bạn phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án, và tất cả các phương án đó đều có những hậu quả tiêu cực hoặc không thỏa mãn. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp ("di-" = hai, "lemma" = đề xuất).
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Dilemma | Hai hoặc nhiều lựa chọn khó khăn; yêu cầu quyết định |
| Problem | Vấn đề cần giải quyết; có thể có giải pháp rõ ràng |
| Predicament | Tình huống khó khăn; thường bất ngờ, không do lựa chọn của bạn |
| Quandary | Trạng thái lúng túng; thiếu kiến thức hoặc thông tin để quyết định |
Loại dilemma
- Moral/Ethical dilemma: Xung đột giữa các nguyên tắc đạo đức ("Should I report my friend's dishonesty?")
- Professional dilemma: Xung đột trong công việc ("Promotion elsewhere or loyalty to my team?")
- Personal dilemma: Quyết định cá nhân ("Career or family?")
Mẹo nhớ
Cụm từ "on the horns of a dilemma" là một cách nói cổ điển: nếu bạn bị mắc kẹt giữa hai sừng của một con vật, dù bạn đi cách nào cũng bị tổn thương. Tương tự, trong dilemma bạn không thể thoát khỏi được.
Câu hỏi thường gặp
Q: Dilemma có luôn chỉ hai lựa chọn?
A: Không nhất thiết. Mặc dù từ gốc có "di-" (hai), trong tiếng Anh hiện đại "dilemma" có thể chỉ 3 lựa chọn hoặc hơn.
Q: Điểm khác giữa dilemma và problem là gì?
A: Problem là bất kỳ vấn đề nào cần giải quyết. Dilemma cụ thể hơn—là lựa chọn giữa những phương án cùng khó khăn, không có "giải pháp hoàn hảo".
Q: "Dilemma" có phải danh từ có thể đếm được?
A: Có. "A dilemma" (một tình huống khó xử), "many dilemmas" (nhiều tình huống khó xử).