navigate (điều hướng) và direct (chỉ đường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| navigate | direct | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điều hướng | chỉ đường |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
navigate — điều hướng
to plan and direct the course of a ship, aircraft, or other form of transport; to find one's way or move through a space; to deal with or manage a difficult situation
- The captain navigated the ship through the storm. — Thuyền trưởng điều hướng tàu vượt qua cơn bão. → Học chi tiết từ navigate
direct — chỉ đường
(verb) to guide or manage; (adjective) straightforward, without intermediaries; (adverb) in a straight course or manner
- Can you direct me to the nearest station? — Bạn có thể chỉ đường tôi đến ga gần nhất không? → Học chi tiết từ direct
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng navigate | Dùng direct |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điều hướng | chỉ đường |
| Gợi ý | Chọn navigate khi muốn nhấn sắc thái "điều hướng". | Chọn direct khi muốn nhấn "chỉ đường". |
Câu hỏi thường gặp
navigate hay direct? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/navigate · /tu-dien/direct.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt