enable (làm cho có thể) và disable (làm cho bất lực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| enable | disable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm cho có thể | làm cho bất lực |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
enable — làm cho có thể
to make something possible or to give someone the power, means, or authority to do something
- The new software enables users to edit videos directly in the browser. — Phần mềm mới cho phép người dùng chỉnh sửa video trực tiếp trên trình duyệt. → Học chi tiết từ enable
disable — làm cho bất lực
Từ disable thường dùng với nghĩa làm cho bất lực.
- ... disable ... — Ví dụ với disable. → Học chi tiết từ disable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng enable | Dùng disable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm cho có thể | làm cho bất lực |
| Gợi ý | Chọn enable khi muốn nhấn sắc thái "làm cho có thể". | Chọn disable khi muốn nhấn "làm cho bất lực". |
Câu hỏi thường gặp
enable hay disable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/enable · /tu-dien/disable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt