Định nghĩa chi tiết
Enable là động từ có hai ý chính:
- Cấp cho khả năng/phương tiện: Provide someone with the tools, knowledge, or authority to do something.
- Làm cho có thể xảy ra: Make something possible or easier to do.
Phân biệt các từ liên quan
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Enable | Cung cấp khả năng/công cụ | Technology enables remote work. |
| Allow | Cho phép (thường tập trung vào sự đồng ý) | The teacher allows students to use calculators. |
| Empower | Trao quyền, tăng sự tự tin/năng lực | Education empowers women in developing countries. |
| Facilitate | Làm dễ dàng hơn (nhấn mạnh quá trình) | Good infrastructure facilitates business growth. |
Cách sử dụng phổ biến
Cấu trúc: enable + object + to-infinitive
Enable sb to do sth = Cho phép ai đó làm điều gì
- Mobile banking enabled customers to check their balance anytime.
- The partnership enabled the company to expand into new markets.
Trong bối cảnh kỹ thuật
- Enable the firewall = Bật tường lửa
- Enable notifications = Bật thông báo
- Enable dark mode = Bật chế độ tối
Mẹo nhớ
En- (prefix có nghĩa "làm cho") + -able (có khả năng) = Enable = Làm cho có khả năng.
Nghĩ đến câu nói: "Enable someone to succeed" = Cung cấp những gì cần để ai đó thành công.
FAQ
Có khác biệt giữa "enable" và "disable" không?
Có. Enable = bật/cho phép, disable = tắt/ngăn chặn. Chúng là từ đối lập, thường dùng trong cài đặt máy tính.
- Enable JavaScript in your browser settings.
- Disable pop-ups to improve browsing experience.
"Enable" có phải dùng chỉ cho công nghệ?
Không. Mặc dù phổ biến trong tech, enable dùng rộng rãi trong mọi lĩnh vực:
- Good communication enables teamwork.
- Mentors enable young professionals to grow.