eword.vn </> .md

Enable nghĩa là gì?

Enable nghĩa là làm cho có thể

UK ɪˈneɪbl · US ɪˈneɪbl

verbTrung cấp (B1)

Enable nghĩa là làm cho có thể. Phát âm IPA: ɪˈneɪbl.

Collocations — cụm đi với enable

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Enable là động từ có hai ý chính:

  1. Cấp cho khả năng/phương tiện: Provide someone with the tools, knowledge, or authority to do something.
  2. Làm cho có thể xảy ra: Make something possible or easier to do.

Phân biệt các từ liên quan

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Enable Cung cấp khả năng/công cụ Technology enables remote work.
Allow Cho phép (thường tập trung vào sự đồng ý) The teacher allows students to use calculators.
Empower Trao quyền, tăng sự tự tin/năng lực Education empowers women in developing countries.
Facilitate Làm dễ dàng hơn (nhấn mạnh quá trình) Good infrastructure facilitates business growth.

Cách sử dụng phổ biến

Cấu trúc: enable + object + to-infinitive

Enable sb to do sth = Cho phép ai đó làm điều gì
  • Mobile banking enabled customers to check their balance anytime.
  • The partnership enabled the company to expand into new markets.

Trong bối cảnh kỹ thuật

  • Enable the firewall = Bật tường lửa
  • Enable notifications = Bật thông báo
  • Enable dark mode = Bật chế độ tối

Mẹo nhớ

En- (prefix có nghĩa "làm cho") + -able (có khả năng) = Enable = Làm cho có khả năng.

Nghĩ đến câu nói: "Enable someone to succeed" = Cung cấp những gì cần để ai đó thành công.

FAQ

Có khác biệt giữa "enable" và "disable" không?

Có. Enable = bật/cho phép, disable = tắt/ngăn chặn. Chúng là từ đối lập, thường dùng trong cài đặt máy tính.

  • Enable JavaScript in your browser settings.
  • Disable pop-ups to improve browsing experience.

"Enable" có phải dùng chỉ cho công nghệ?

Không. Mặc dù phổ biến trong tech, enable dùng rộng rãi trong mọi lĩnh vực:

  • Good communication enables teamwork.
  • Mentors enable young professionals to grow.

Câu hỏi thường gặp

enable nghĩa là gì?

làm cho có thể

enable trong tiếng Việt là gì?

làm cho có thể

What does "enable" mean?

to make something possible or to give someone the power, means, or authority to do something

Ví dụ câu với enable?

The new software enables users to edit videos directly in the browser. — Phần mềm mới cho phép người dùng chỉnh sửa video trực tiếp trên trình duyệt.

Ví dụ câu với enable?

His scholarship enabled him to study abroad without financial worries. — Học bổng đã trao cho anh ấy cơ hội học tập ở nước ngoài mà không lo lắng về tài chính.