forbid (cấm) và disallow (không nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| forbid | disallow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cấm | không nhận |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
forbid — cấm
to order someone not to do something, or to not allow something to happen
- Smoking is forbidden in this building. — Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này. → Học chi tiết từ forbid
disallow — không nhận
Từ disallow thường dùng với nghĩa không nhận.
- ... disallow ... — Ví dụ với disallow. → Học chi tiết từ disallow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng forbid | Dùng disallow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cấm | không nhận |
| Gợi ý | Chọn forbid khi muốn nhấn sắc thái "cấm". | Chọn disallow khi muốn nhấn "không nhận". |
Câu hỏi thường gặp
forbid hay disallow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/forbid · /tu-dien/disallow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt