eword.vn </> .md

Forbid nghĩa là gì?

Forbid nghĩa là cấm

UK /fəˈbɪd/ · US /fərˈbɪd/

verbSơ–trung (A2)

Forbid nghĩa là cấm. Phát âm IPA: /fərˈbɪd/.

Collocations — cụm đi với forbid

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Forbid là động từ có nghĩa là cấm hoặc cấm đoạn ai đó không được làm điều gì, hoặc không cho phép một hành động xảy ra. Từ này mang tính chính thức và ít được dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày hơn ban hay prohibit.

Cách sử dụng

Cấu trúc chính

  • forbid + object + from + verb-ing: "My teacher forbids us from using phones in class" (Giáo viên của tôi cấm chúng tôi sử dụng điện thoại trong lớp)
  • forbid + object + infinitive (ít dùng): "I forbid you to go there"
  • Dạng bị động: "Smoking is forbidden here" (Hút thuốc bị cấm ở đây)

Ví dụ nâng cao

  • "The company forbids employees from discussing salary with colleagues." (Công ty cấm nhân viên thảo luận lương với đồng nghiệp)
  • "Religion forbids eating certain foods during holy periods." (Tôn giáo cấm ăn các loại thực phẩm nhất định trong những khoảng thời gian linh thiêng)
  • "Nothing forbids us from trying again." (Không có gì cấm chúng tôi thử lại)

Phân biệt từ đồng nghĩa

Từ Sắc thái Ví dụ
forbid Chính thức, mang tính cấp lệnh "I forbid you from going"
ban Cấm chính thức (luật lệ, quy định) "This substance is banned in many countries"
prohibit Chính thức, pháp lý "The law prohibits discrimination"
disallow Không cho phép, phủ nhận "The referee disallowed the goal"

Lưu ý quan trọng

  1. Thì quá khứ không quy tắc: forbid → forbade / forbad → forbidden
  2. Forbidden (tính từ): "This is a forbidden zone" (Đây là vùng bị cấm)
  3. Sắc thái: "Forbid" nghe hơi lạnh lùng hoặc có tính cấu trúc quyền lực (luật pháp, cha mẹ, quân đội). "Ban" trung lập hơn
  4. Not forbid ≠ Allow: Không cấm ≠ cho phép (có thể chỉ là không quan tâm)

Mẹo nhớ

"Forbid = Forbid" → Nó bảo vệ (for) bạn bằng cách ngăn cấm (bid) bạn làm điều gì đó.

Câu hỏi thường gặp

forbid nghĩa là gì?

cấm

forbid trong tiếng Việt là gì?

cấm

What does "forbid" mean?

to order someone not to do something, or to not allow something to happen

Ví dụ câu với forbid?

Smoking is forbidden in this building. — Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này.

Ví dụ câu với forbid?

My parents forbid me from staying out late. — Bố mẹ tôi cấm tôi ở ngoài muộn.