eword.vn </> .md

Phân biệt disappear và fade

disappear (biến mất) và fade (p褪 màu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

disappear fade
Nghĩa tiếng Việt biến mất p褪 màu
Trình độ (CEFR) A1 B1

disappear — biến mất

to cease to be visible; to vanish or go out of sight, either literally or metaphorically

  • The magician made the rabbit disappear from the box. — Ảo thuật gia làm cho chỉ thỏ biến mất khỏi hộp. → Học chi tiết từ disappear

fade — p褪 màu

to gradually become less bright, loud, or strong; to disappear slowly

  • The colors in the old photograph have faded over time. — Các màu sắc trong bức ảnh cũ đã p褪 màu theo thời gian. → Học chi tiết từ fade

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng disappear Dùng fade
Nghĩa cốt lõi biến mất p褪 màu
Gợi ý Chọn disappear khi muốn nhấn sắc thái "biến mất". Chọn fade khi muốn nhấn "p褪 màu".

Câu hỏi thường gặp

disappear hay fade? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/disappear · /tu-dien/fade.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt