eword.vn </> .md

Disappear nghĩa là gì?

Disappear nghĩa là biến mất

UK /ˌdɪsəˈpɪər/ · US /ˌdɪsəˈpɪr/

verbSơ cấp (A1)

Disappear nghĩa là biến mất. Phát âm IPA: /ˌdɪsəˈpɪr/.

Collocations — cụm đi với disappear

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Disappear là động từ chỉ hành động biến mất hoặc không còn nhìn thấy được. Từ này có thể dùng theo nghĩa bóng, không chỉ là việc mất hình ảnh mà cả sự mất đi một cách bí ẩn hoặc hoàn toàn.

Cách dùng chính

Ngữ cảnh Ví dụ Dịch
Mất tích vật lý The plane disappeared in the storm. Chiếc máy bay biến mất trong cơn bão.
Biến mất từ từ The pain disappeared after medication. Cơn đau biến mất sau khi dùng thuốc.
Bí ẩn/không rõ lý do He disappeared three days ago. Anh ta mất tích cách đây ba ngày.
Bóng These old customs have disappeared. Những phong tục cũ này đã biến mất.

Phân biệt từ dễ nhầm

Disappear vs. Disappoint

  • Disappear (biến mất): "The cat disappeared under the sofa." (Chỉ mèo biến mất dưới sofa)
  • Disappoint (làm thất vọng): "The movie disappointed me." (Bộ phim làm tôi thất vọng)

Disappear vs. Vanish

  • Disappear: Dùng rộng hơn, có thể từ từ hoặc bất ngờ
  • Vanish: Thường ngụ ý biến mất đột ngột, hoàn toàn, thường có sắc thái bí ẩn hơn
    • "He vanished without a trace." (Anh ta biến mất không để lại dấu vết)

Mẹo nhớ

DIS- = làm mất đi + APPEAR = xuất hiện → biến mất (mất đi trạng thái xuất hiện)

Hãy nhớ: "Dis-" thường có nghĩa phủ định hoặc ngược lại, nên "disappear" = ngược với "appear".

FAQ

Q: Có thể nói "disappear to somewhere" không?
A: Không thông dụng. Bạn nên dùng "disappear from" (biến mất từ đâu) hoặc "go to" (đi tới). Ví dụ: "He disappeared from the scene" (Anh ta biến mất khỏi hiện trường).

Q: "Disappear" có thể dùng ở thể chủ động trong câu bị động không?
A: Có. "The evidence was disappeared" hiếm gặp; thay vào đó dùng "The evidence disappeared" (bằng chủ động) hoặc "The evidence was removed" (dùng từ khác).

Q: Thì gì thường dùng với disappear?
A: Simple past ("disappeared"), present perfect ("has disappeared"), hoặc present continuous ("is disappearing") tùy theo ngữ cảnh.

Câu hỏi thường gặp

disappear nghĩa là gì?

biến mất

disappear trong tiếng Việt là gì?

biến mất

What does "disappear" mean?

to cease to be visible; to vanish or go out of sight, either literally or metaphorically

Ví dụ câu với disappear?

The magician made the rabbit disappear from the box. — Ảo thuật gia làm cho chỉ thỏ biến mất khỏi hộp.

Ví dụ câu với disappear?

My keys disappeared again—I can't find them anywhere. — Chìa khóa của tôi lại mất tích—tôi không thể tìm thấy chúng ở đâu.