Định nghĩa chi tiết
Disappear là động từ chỉ hành động biến mất hoặc không còn nhìn thấy được. Từ này có thể dùng theo nghĩa bóng, không chỉ là việc mất hình ảnh mà cả sự mất đi một cách bí ẩn hoặc hoàn toàn.
Cách dùng chính
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Mất tích vật lý | The plane disappeared in the storm. | Chiếc máy bay biến mất trong cơn bão. |
| Biến mất từ từ | The pain disappeared after medication. | Cơn đau biến mất sau khi dùng thuốc. |
| Bí ẩn/không rõ lý do | He disappeared three days ago. | Anh ta mất tích cách đây ba ngày. |
| Bóng | These old customs have disappeared. | Những phong tục cũ này đã biến mất. |
Phân biệt từ dễ nhầm
Disappear vs. Disappoint
- Disappear (biến mất): "The cat disappeared under the sofa." (Chỉ mèo biến mất dưới sofa)
- Disappoint (làm thất vọng): "The movie disappointed me." (Bộ phim làm tôi thất vọng)
Disappear vs. Vanish
- Disappear: Dùng rộng hơn, có thể từ từ hoặc bất ngờ
- Vanish: Thường ngụ ý biến mất đột ngột, hoàn toàn, thường có sắc thái bí ẩn hơn
- "He vanished without a trace." (Anh ta biến mất không để lại dấu vết)
Mẹo nhớ
DIS- = làm mất đi + APPEAR = xuất hiện → biến mất (mất đi trạng thái xuất hiện)
Hãy nhớ: "Dis-" thường có nghĩa phủ định hoặc ngược lại, nên "disappear" = ngược với "appear".
FAQ
Q: Có thể nói "disappear to somewhere" không?
A: Không thông dụng. Bạn nên dùng "disappear from" (biến mất từ đâu) hoặc "go to" (đi tới). Ví dụ: "He disappeared from the scene" (Anh ta biến mất khỏi hiện trường).
Q: "Disappear" có thể dùng ở thể chủ động trong câu bị động không?
A: Có. "The evidence was disappeared" hiếm gặp; thay vào đó dùng "The evidence disappeared" (bằng chủ động) hoặc "The evidence was removed" (dùng từ khác).
Q: Thì gì thường dùng với disappear?
A: Simple past ("disappeared"), present perfect ("has disappeared"), hoặc present continuous ("is disappearing") tùy theo ngữ cảnh.