eword.vn </> .md

Phân biệt disappear và materialize

disappear (biến mất) và materialize (vật chất hoá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

disappear materialize
Nghĩa tiếng Việt biến mất vật chất hoá
Trình độ (CEFR) A1

disappear — biến mất

to cease to be visible; to vanish or go out of sight, either literally or metaphorically

  • The magician made the rabbit disappear from the box. — Ảo thuật gia làm cho chỉ thỏ biến mất khỏi hộp. → Học chi tiết từ disappear

materialize — vật chất hoá

Từ materialize thường dùng với nghĩa vật chất hoá.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng disappear Dùng materialize
Nghĩa cốt lõi biến mất vật chất hoá
Gợi ý Chọn disappear khi muốn nhấn sắc thái "biến mất". Chọn materialize khi muốn nhấn "vật chất hoá".

Câu hỏi thường gặp

disappear hay materialize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/disappear · /tu-dien/materialize.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt