eword.vn </> .md

Phân biệt satisfy và disappoint

satisfy (làm hài lòng) và disappoint (không làm thoả ước vọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

satisfy disappoint
Nghĩa tiếng Việt làm hài lòng không làm thoả ước vọng
Trình độ (CEFR) A2

satisfy — làm hài lòng

to provide or fulfill what is needed, wanted, or required; to make someone feel happy or content

  • The restaurant's excellent service satisfied all the customers. — Dịch vụ tuyệt vời của nhà hàng đã làm hài lòng tất cả khách hàng. → Học chi tiết từ satisfy

disappoint — không làm thoả ước vọng

Từ disappoint thường dùng với nghĩa không làm thoả ước vọng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng satisfy Dùng disappoint
Nghĩa cốt lõi làm hài lòng không làm thoả ước vọng
Gợi ý Chọn satisfy khi muốn nhấn sắc thái "làm hài lòng". Chọn disappoint khi muốn nhấn "không làm thoả ước vọng".

Câu hỏi thường gặp

satisfy hay disappoint? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/satisfy · /tu-dien/disappoint.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt