discipline (kỷ luật) và self-control (sự tự chủ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| discipline | self-control | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kỷ luật | sự tự chủ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
discipline — kỷ luật
The practice of training people to obey rules or a code of behavior, using punishment to correct disobedience; also refers to a field of study or area of knowledge.
- The school has strict discipline policies to maintain order in classrooms. — Trường học có các chính sách kỷ luật nghiêm ngặt để duy trì trật tự trong lớp học. → Học chi tiết từ discipline
self-control — sự tự chủ
Từ self-control thường dùng với nghĩa sự tự chủ.
- ... self-control ... — Ví dụ với self-control. → Học chi tiết từ self-control
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng discipline | Dùng self-control |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kỷ luật | sự tự chủ |
| Gợi ý | Chọn discipline khi muốn nhấn sắc thái "kỷ luật". | Chọn self-control khi muốn nhấn "sự tự chủ". |
Câu hỏi thường gặp
discipline hay self-control? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/discipline · /tu-dien/self-control.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt