discipline (kỷ luật) và training (sự dạy dỗ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| discipline | training | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kỷ luật | sự dạy dỗ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
discipline — kỷ luật
The practice of training people to obey rules or a code of behavior, using punishment to correct disobedience; also refers to a field of study or area of knowledge.
- The school has strict discipline policies to maintain order in classrooms. — Trường học có các chính sách kỷ luật nghiêm ngặt để duy trì trật tự trong lớp học. → Học chi tiết từ discipline
training — sự dạy dỗ
To practice an ability.
- She trained seven hours a day to prepare for the Olympics. — sự dạy dỗ → Học chi tiết từ training
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng discipline | Dùng training |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kỷ luật | sự dạy dỗ |
| Gợi ý | Chọn discipline khi muốn nhấn sắc thái "kỷ luật". | Chọn training khi muốn nhấn "sự dạy dỗ". |
Câu hỏi thường gặp
discipline hay training? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/discipline · /tu-dien/training.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt