publish (công bố) và disclose (mở ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| publish | disclose | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | công bố | mở ra |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
publish — công bố
To issue (something, such as printed work) for distribution and/or sale.
- Most of the sketches Faulkner published in 1925 appeared in the Sunday magazine section of the New Orleans Times-Picayune. — công bố → Học chi tiết từ publish
disclose — mở ra
Từ disclose thường dùng với nghĩa mở ra.
- ... disclose ... — Ví dụ với disclose. → Học chi tiết từ disclose
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng publish | Dùng disclose |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | công bố | mở ra |
| Gợi ý | Chọn publish khi muốn nhấn sắc thái "công bố". | Chọn disclose khi muốn nhấn "mở ra". |
Câu hỏi thường gặp
publish hay disclose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/publish · /tu-dien/disclose.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt