eword.vn </> .md

Phân biệt discover và identify

discover (phát hiện) và identify (nhận dạng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

discover identify
Nghĩa tiếng Việt phát hiện nhận dạng
Trình độ (CEFR) A1 A2

discover — phát hiện

to find or learn something for the first time, or to find something that was previously unknown or hidden

  • Scientists discovered a new species of frog in the Amazon rainforest. — Các nhà khoa học phát hiện một loài ếch mới trong rừng mưa Amazon. → Học chi tiết từ discover

identify — nhận dạng

to recognize or determine who or what someone or something is; to establish the identity of a person or thing

  • Can you identify the man in this photograph? — Bạn có thể nhận dạng được người đàn ông trong bức ảnh này không? → Học chi tiết từ identify

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng discover Dùng identify
Nghĩa cốt lõi phát hiện nhận dạng
Gợi ý Chọn discover khi muốn nhấn sắc thái "phát hiện". Chọn identify khi muốn nhấn "nhận dạng".

Câu hỏi thường gặp

discover hay identify? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/discover · /tu-dien/identify.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt