eword.vn </> .md

Discover nghĩa là gì?

Discover nghĩa là phát hiện

UK /dɪˈskʌvə(r)/ · US /dɪˈskʌvər/

verbSơ cấp (A1)

Discover nghĩa là phát hiện. Phát âm IPA: /dɪˈskʌvər/.

Collocations — cụm đi với discover

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Khái Niệm Cơ Bản

Discover có nghĩa là tìm ra hoặc tìm hiểu cái gì đó lần đầu tiên. Đó có thể là cái gì chưa ai biết hoặc bị ẩn giấu trước đó.

Các Cách Dùng Chính

1. Phát hiện thứ gì đó vật chất

  • Explorers discovered new lands in the 15th century. (Những nhà thám hiểm phát hiện những vùng đất mới vào thế kỷ 15.)
  • Thường dùng với: places, objects, species, resources

2. Tìm hiểu/nhận ra một sự thật hoặc cảm xúc

  • She discovered that her best friend was moving away. (Cô ấy phát hiện ra rằng bạn thân của mình đang chuyển nhà.)
  • He discovered a talent for music he never knew he had. (Anh ấy khám phá ra một tài năng âm nhạc mà anh không biết mình có.)

3. Tìm kiếm và tìm thấy (thường không cố ý)

  • I discovered this great restaurant by wandering around the neighborhood. (Tôi phát hiện ra nhà hàng tuyệt vời này bằng cách dạo quanh khu phố.)

Phân Biệt Với Từ Tương Tự

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
Discover Tìm ra cái mới/lần đầu tiên discover a new planet
Find Tìm kiếm và tìm thấy (rộng hơn) find your keys, find a solution
Detect Phát hiện bằng máy móc/khoa học detect cancer, detect a signal
Uncover Làm lộ ra, bóc trần uncover the truth, uncover a scandal
Invent Tạo ra/phát minh cái mới invent the telephone

Dạng Từ Liên Quan

  • Noun: discovery (sự phát hiện), discoverer (người phát hiện)
  • Adjective: discoverable (có thể phát hiện được)
  • Example: The discovery of penicillin was a major medical breakthrough. (Sự phát hiện ra penicillin là một bước đột phá y tế lớn.)

Mẹo Nhớ

"Dis-" + "cover" → Bỏ đi cái che phủ, làm lộ ra cái đã bị ẩn giấu. Hình ảnh này giúp bạn nhớ: discover = tìm ra cái gì đó mà trước đó bị "che phủ" hoặc chưa được biết đến.

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Discover vs. Find — cái nào dùng khi nào? A: Find tổng quát hơn (tìm bất cứ thứ gì). Discover mạnh hơn, ám chỉ cái gì đó mới/chưa biết đến. Ví dụ: "I found my phone" (tìm điện thoại thôi), nhưng "Scientists discovered a cure for the disease" (phát hiện ra liệu pháp mới).

Q: Có cần dùng "to" sau discover không? A: Không. Cấu trúc đúng: discover + (that clause / noun / what clause)

  • discover that...
  • discover + object
  • discover to be... (hiếm, mang tính hình thức)

Câu hỏi thường gặp

discover nghĩa là gì?

phát hiện

discover trong tiếng Việt là gì?

phát hiện

What does "discover" mean?

to find or learn something for the first time, or to find something that was previously unknown or hidden

Ví dụ câu với discover?

Scientists discovered a new species of frog in the Amazon rainforest. — Các nhà khoa học phát hiện một loài ếch mới trong rừng mưa Amazon.

Ví dụ câu với discover?

I discovered my passion for painting during art class. — Tôi khám phá ra đam mê vẽ tranh của mình trong lớp học nghệ thuật.