eword.vn </> .md

Phân biệt lost và discover

lost (mất không còn nữa) và discover (phát hiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

lost discover
Nghĩa tiếng Việt mất không còn nữa phát hiện
Trình độ (CEFR) A2 A1

lost — mất không còn nữa

To cause (something) to cease to be in one's possession or capability due to unfortunate or unknown circumstances, events or reasons.

discover — phát hiện

to find or learn something for the first time, or to find something that was previously unknown or hidden

  • Scientists discovered a new species of frog in the Amazon rainforest. — Các nhà khoa học phát hiện một loài ếch mới trong rừng mưa Amazon. → Học chi tiết từ discover

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng lost Dùng discover
Nghĩa cốt lõi mất không còn nữa phát hiện
Gợi ý Chọn lost khi muốn nhấn sắc thái "mất không còn nữa". Chọn discover khi muốn nhấn "phát hiện".

Câu hỏi thường gặp

lost hay discover? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lost · /tu-dien/discover.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt