honest (thành thật) và dishonest (không lương thiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| honest | dishonest | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thành thật | không lương thiện |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
honest — thành thật
truthful and sincere; not lying, cheating, or stealing; genuine in intention or manner
- She gave me an honest answer about what happened. — Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời thành thật về những gì đã xảy ra. → Học chi tiết từ honest
dishonest — không lương thiện
Not honest.
- ... dishonest ... — Ví dụ với dishonest. → Học chi tiết từ dishonest
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng honest | Dùng dishonest |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thành thật | không lương thiện |
| Gợi ý | Chọn honest khi muốn nhấn sắc thái "thành thật". | Chọn dishonest khi muốn nhấn "không lương thiện". |
Câu hỏi thường gặp
honest hay dishonest? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/honest · /tu-dien/dishonest.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt