eword.vn </> .md

Phân biệt employ và dismiss

employ (sử dụng) và dismiss (giải tán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

employ dismiss
Nghĩa tiếng Việt sử dụng giải tán
Trình độ (CEFR) A2 B2

employ — sử dụng

to give someone a job and pay them for their work; to make use of something for a particular purpose

dismiss — giải tán

To discharge; to end the employment or service of.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng employ Dùng dismiss
Nghĩa cốt lõi sử dụng giải tán
Gợi ý Chọn employ khi muốn nhấn sắc thái "sử dụng". Chọn dismiss khi muốn nhấn "giải tán".

Câu hỏi thường gặp

employ hay dismiss? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/employ · /tu-dien/dismiss.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt