employ (sử dụng) và dismiss (giải tán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| employ | dismiss | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sử dụng | giải tán |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
employ — sử dụng
to give someone a job and pay them for their work; to make use of something for a particular purpose
- The factory employs over 500 workers. — Nhà máy này tuyển dụng hơn 500 công nhân. → Học chi tiết từ employ
dismiss — giải tán
To discharge; to end the employment or service of.
- The company dismissed me after less than a year. — giải tán → Học chi tiết từ dismiss
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng employ | Dùng dismiss |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sử dụng | giải tán |
| Gợi ý | Chọn employ khi muốn nhấn sắc thái "sử dụng". | Chọn dismiss khi muốn nhấn "giải tán". |
Câu hỏi thường gặp
employ hay dismiss? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/employ · /tu-dien/dismiss.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt