eword.vn </> .md

Employ nghĩa là gì?

Employ nghĩa là sử dụng

UK /ɪmˈplɔɪ/ · US /ɪmˈplɔɪ/

verbnounSơ–trung (A2)

Employ nghĩa là sử dụng. Phát âm IPA: /ɪmˈplɔɪ/.

Collocations — cụm đi với employ

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Employ là động từ có hai nghĩa chính:

  1. Tuyển dụng / Thuê làm: Cung cấp công việc cho ai đó với lương thưởng

    • The company employs talented engineers. (Công ty tuyển dụng các kỹ sư tài ba.)
  2. Sử dụng / Áp dụng: Sử dụng cái gì đó cho mục đích nào đó

    • Teachers employ different methods in their classrooms. (Giáo viên áp dụng các phương pháp khác nhau trong lớp học.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Employ Thuê làm; sử dụng We employ 200 staff.
Employer Người sử dụng lao động My employer is very supportive.
Employee Nhân viên, người lao động The employees received bonuses.
Employment Việc làm; tuyển dụng (danh từ) I'm looking for employment.
Use Dùng (trung lập, đơn giản hơn) Use this tool carefully.

Mẹo nhớ

  • "Employee" bắt đầu bằng "em" → người được thuê (employee = em người)
  • "Employ-ER" → người thuê (employer = người sử dụng)
  • Employ → Employee / Employer (cùng gốc "employ")

Cách sử dụng

Trong bối cảnh nhân sự:

  • Our company employs staff from different backgrounds. (Công ty chúng tôi tuyển dụng nhân viên từ các nền tảng khác nhau.)
  • He has been employed here for 5 years. (Anh ấy đã được thuê ở đây 5 năm.)

Trong bối cảnh phương pháp/công cụ:

  • Scientists employ cutting-edge technology. (Các nhà khoa học sử dụng công nghệ tiên tiến.)
  • The strategy employed by the team was effective. (Chiến lược được áp dụng bởi đội là hiệu quả.)

Thái độ & Các dạng liên quan

  • Employed (tính từ): được thuê, có việc làm → She is employed as a nurse.
  • Self-employed (tính từ): làm việc độc lập → He is self-employed.
  • Unemployed (tính từ): thất nghiệp → Many people are unemployed.
  • Unemployment (danh từ): tỷ lệ thất nghiệp

Câu hỏi thường gặp

Q: "Employ" và "use" khác gì? A: "Employ" chính thức hơn và thường dùng trong bối cảnh chuyên môn (phương pháp, chiến lược, công cụ). "Use" đơn giản, trung lập hơn.

Q: Có thể dùng "employ" cho người không? A: Không. Nếu muốn nói thuê người, phải dùng "employ someone". Không nói "employ a person" (mặc dù ngữ pháp đúng nhưng lạ).

Q: "Employ" có thể là danh từ không? A: Rất hiếm. Chủ yếu là động từ. Hình thức danh từ là "employment".

Câu hỏi thường gặp

employ nghĩa là gì?

sử dụng

employ trong tiếng Việt là gì?

sử dụng

What does "employ" mean?

to give someone a job and pay them for their work; to make use of something for a particular purpose

Ví dụ câu với employ?

The factory employs over 500 workers. — Nhà máy này tuyển dụng hơn 500 công nhân.

Ví dụ câu với employ?

She employs modern technology to improve efficiency. — Cô ấy sử dụng công nghệ hiện đại để cải thiện hiệu suất.